![]() |
| Từ tháng 10 không nhận tờ khai thuế bằng giấy |
Theo Baophuyen
![]() |
| Từ tháng 10 không nhận tờ khai thuế bằng giấy |
![]() |
| Viettel CA là nhà cung cấp Chữ ký số hàng đầu Việt Nam |

Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | ||
1 năm | 2 năm | 3 năm | ||||
Cơ bản | CA–2 | · Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử | Độ dài khóa 1024 bit | 900,000 | 1,530,000 | 2,160,000 |
· Ký email, văn bản điện tử . Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) | ||||||
Khuyến mại | Tặng 09 tháng | Tặng 09tháng | Tặng 09 tháng & USB Token | |||
Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | ||
1 năm | 2 năm | 3 năm | ||||
Cơ bản | CA–2 | · Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử | Độ dài khóa 1024 bit | 900,000 | 1,530,000 | 2,160,000 |
· Ký email, văn bản điện tử . Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) | ||||||
Khuyến mại | Tặng 9 tháng | Tặng 9 tháng | Tặng 12 tháng | |||
TT | Nội dung | Giá bán (chưa VAT- VNĐ) | ||
CTS 1 năm | CTS 2 năm | CTS 3 năm | ||
1 | Thiết bị Usb Token | 490.000 | 490.000 | Miễn phí |
2 | Giá CTS thứ 2 tại 62 Tỉnh/Tp | 450.000 | 765.000 | 1.080.000 |
3 | Thời gian sử dụng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
4 | Thời gian khuyến mãi | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng |
TT | Nội dung | Giá bán (chưa VAT- VNĐ) | ||
CTS 1 năm | CTS 2 năm | CTS 3 năm | ||
1 | Thiết bị Usb Token | 490.000 | 490.000 | Miễn phí |
2 | Giá CTS thứ 3 tại 62 Tỉnh/Tp | 270.000 | 459.000 | 648.000 |
3 | Thời gian sử dụng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
4 | Thời gian khuyến mãi | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng |

Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | ||
1 năm | 2 năm | 3 năm | ||||
Cơ bản | CA–2 | · Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử | Độ dài khóa 1024 bit | 900,000 | 1,530,000 | 2,160,000 |
· Ký email, văn bản điện tử . Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) | ||||||
Khuyến mại | Tặng 09 tháng | Tặng 09 tháng | Tặng 09 tháng & USB Token | |||
Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | ||
1 năm | 2 năm | 3 năm | ||||
Cơ bản | CA–2 | · Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử | Độ dài khóa 1024 bit | 900,000 | 1,530,000 | 2,160,000 |
· Ký email, văn bản điện tử . Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) | ||||||
Khuyến mại | Tặng 09 tháng | Tặng 09 tháng | Tặng 09 tháng | |||
TT | Nội dung | Giá bán (chưa VAT- VNĐ) | ||
CTS 1 năm | CTS 2 năm | CTS 3 năm | ||
1 | Thiết bị Usb Token | 490.000 | 490.000 | Miễn phí |
2 | Giá CTS thứ 2 tại 62 Tỉnh/Tp | 450.000 | 765.000 | 1.080.000 |
3 | Thời gian sử dụng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
4 | Thời gian khuyến mãi | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng |
TT | Nội dung | Giá bán (chưa VAT- VNĐ) | ||
CTS 1 năm | CTS 2 năm | CTS 3 năm | ||
1 | Thiết bị Usb Token | 490.000 | 490.000 | Miễn phí |
2 | Giá CTS thứ 3 tại 62 Tỉnh/Tp | 270.000 | 459.000 | 648.000 |
3 | Thời gian sử dụng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng |
4 | Thời gian khuyến mãi | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng | Tặng 6 tháng |